磯部勉
磯部勉
Được biết đến với Acting
Phổ biến 1.1431
Ngày sinh nhật 1950-10-13
Nơi sinh Tokyo, Japan
Cũng được biết đến như là Isobe Tsutomu, 磯部 勉,
Cánh Cổng Thiên Đàng
2001

Cánh Cổng Thiên Đàng

Công Chúa Ngủ Trong Rừng
2010

Công Chúa Ngủ Trong Rừng

Đội Săn Tội Phạm
2010

Đội Săn Tội Phạm

Sức Ép Đầu Tiên
2010

Sức Ép Đầu Tiên

マルドゥック・スクランブル 燃焼
2011

マルドゥック・スクランブル 燃焼

魔法戦隊マジレンジャーVSデカレンジャー
2006

魔法戦隊マジレンジャーVSデカレンジャー

仮面ライダーフォーゼ THE MOVIE みんなで宇宙キターッ!
2012

仮面ライダーフォーゼ THE MOVIE みんなで宇宙キターッ!

マルドゥック・スクランブル 排気
2012

マルドゥック・スクランブル 排気

Oniwaban Himon Ansatsusha
1983

Oniwaban Himon Ansatsusha

誘惑者
1989

誘惑者

MEMORIES
1995

MEMORIES

お庭番秘聞 暗殺者
1983

お庭番秘聞 暗殺者

誘拐
1997

誘拐

密約 外務省機密漏洩事件
1988

密約 外務省機密漏洩事件

Final Fantasy XV: Đội Vệ Binh Tinh Nhuệ
2016

Final Fantasy XV: Đội Vệ Binh Tinh Nhuệ

Naruto Movie 1: Cuộc Chiến Ở Tuyết Quốc
2004

Naruto Movie 1: Cuộc Chiến Ở Tuyết Quốc

宇宙戦隊キュウレンジャー Episode of スティンガー
2017

宇宙戦隊キュウレンジャー Episode of スティンガー

Gintama Linh Hồn Bạc: Mãi Mãi Là Tiệm Vạn Năng
2013

Gintama Linh Hồn Bạc: Mãi Mãi Là Tiệm Vạn Năng

丹下左膳 剣風!百万両の壺
1982

丹下左膳 剣風!百万両の壺

One Piece: Lễ Hội Hải Tặc
2019

One Piece: Lễ Hội Hải Tặc

終着駅シリーズ 殺人の赴任
2001

終着駅シリーズ 殺人の赴任

PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.1「罪と罰」
2019

PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.1「罪と罰」

PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.3「恩讐の彼方に__」
2019

PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.3「恩讐の彼方に__」

PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.2「First Guardian」
2019

PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.2「First Guardian」

授業参観の女
1984

授業参観の女

櫛の火
1975

櫛の火

皇帝のいない八月
1978

皇帝のいない八月

機動戦士ガンダム MS IGLOO 2 重力戦線
2008

機動戦士ガンダム MS IGLOO 2 重力戦線

Chiến Đội Ma Pháp Magiranger: Cô Dâu của Infershia
2005

Chiến Đội Ma Pháp Magiranger: Cô Dâu của Infershia

ゴーカイジャー ゴセイジャー スーパー戦隊199ヒーロー 大決戦
2011

ゴーカイジャー ゴセイジャー スーパー戦隊199ヒーロー 大決戦

ジョジョの奇妙な冒険 ファントム ブラッド
2007

ジョジョの奇妙な冒険 ファントム ブラッド

事件
1978

事件